Khi lập quẻ dịch dựa trên thông tin tuổi của người hỏi, phương pháp chuẩn xác và được áp dụng phổ biến nhất là sử dụng Địa chi của năm sinh quy đổi thành các con số tương ứng để tính toán. Phương pháp thứ hai là dùng trực tiếp số tuổi âm lịch của người hỏi tại thời điểm gieo quẻ, tuy nhiên cách này ít được sử dụng hơn do tính biến động theo thời gian và thường chỉ dùng trong một số trường hợp ứng biến nhanh.

Phương pháp dùng Địa chi năm sinh
Đây là cách tính kinh điển và có độ ổn định cao nhất vì Địa chi năm sinh là yếu tố cố định gắn liền với bản mệnh của mỗi người. Việc quy đổi Địa chi sang số lý được thực hiện theo thứ tự của mười hai con giáp:
- Tý tương ứng với số 1
- Sửu tương ứng với số 2
- Dần tương ứng với số 3
- Mão tương ứng với số 4
- Thìn tương ứng với số 5
- Tị tương ứng với số 6
- Ngọ tương ứng với số 7
- Mùi tương ứng với số 8
- Thân tương ứng với số 9
- Dậu tương ứng với số 10
- Tuất tương ứng với số 11
- Hợi tương ứng với số 12
Để tiến hành khởi quẻ Mai Hoa, số lý của Địa chi năm sinh sẽ được cộng với số của tháng âm lịch và ngày âm lịch tại thời điểm xem để tìm Thượng quái, tức là phần quẻ đơn nằm ở phía trên trong một quẻ kép. Công thức tính Thượng quái là lấy tổng ba yếu tố này chia cho 8, lấy số dư để xác định quái tương ứng trong tám quẻ đơn.
Tiếp theo, số của Thượng quái cộng thêm số lý của giờ chiêm bốc sẽ tạo thành dữ liệu để xác định Hạ quái, tức là quẻ đơn nằm ở phía dưới, và xác định hào động để biết sự biến đổi của quẻ. Việc tính toán Hạ quái giúp người dự đoán xác định được các yếu tố bổ trợ hoặc diễn biến tiếp theo của sự việc cần xem.
Phương pháp dùng số tuổi âm lịch
Phương pháp này sử dụng trực tiếp số tuổi mụ của người hỏi tại thời điểm xem quẻ làm một con số độc lập để lập quẻ. Ví dụ, một người 35 tuổi thì số 35 sẽ được dùng làm dữ liệu để chia cho 8 tìm quái, hoặc cộng với các yếu tố thời gian khác.
Mặc dù thao tác nhanh gọn, cách tính này có những điểm khác biệt cần cân nhắc:
- Số tuổi thay đổi theo từng năm, khiến kết quả lập quẻ cho cùng một người ở các thời điểm khác nhau sẽ có sự dao động lớn, không phản ánh được tính gốc rễ của bản mệnh.
- Dễ xảy ra sai sót nếu người hỏi không nhớ chính xác ngày sinh để quy đổi đúng tuổi mụ.
Do đó, cách dùng số tuổi âm lịch thường chỉ là phương án dự phòng khi người hỏi không nhớ rõ năm sinh âm lịch của mình, hoặc khi người dự đoán cần đưa ra những nhận định mang tính tức thời tại một thời điểm cố định. Việc chọn phương pháp nào phụ thuộc vào tính chất lâu dài hay ngắn hạn của sự việc cần chiêm đoán.