Quy tắc cốt lõi để an Thế và Ứng theo Bát cung dựa trên sự biến đổi âm dương tuần tuần của các hào từ quẻ bản thể (quẻ thuần) qua các giai đoạn biến đổi, kết hợp với nguyên lý khoảng cách cố định giữa hai hào này. Khi xác định được vị trí của hào Thế dựa trên tính chất của quẻ trong cung, hào Ứng sẽ tự động được an tại vị trí đối xứng cách hào Thế đúng hai hào. Việc ghi nhớ quy luật này giúp người học dịch lý nhanh chóng định vị được chủ thể và khách thể khi lập quẻ Nạp Giáp mà không cần tra cứu tài liệu phức tạp.

Mỗi cung trong số tám cung gồm có tám quẻ, đại diện cho tám trạng thái biến đổi khác nhau. Quẻ đầu tiên của mỗi cung là quẻ thuần (quẻ bát thuần), có hào Thế luôn nằm ở hào thượng (hào 6). Từ quẻ thuần, các hào bắt đầu biến đổi từ âm sang dương hoặc ngược lại, lần lượt từ dưới lên trên để tạo ra năm quẻ tiếp theo. Quẻ biến ở hào 1 gọi là quẻ Nhất thế, hào Thế nằm ở hào 1. Quẻ tiếp tục biến hào 2 gọi là quẻ Nhị thế, hào Thế nằm ở hào 2. Tương tự, quẻ Tam thế có Thế ở hào 3, quẻ Tứ thế có Thế ở hào 4, và quẻ Ngũ thế có Thế ở hào 5.
Hai quẻ cuối cùng trong mỗi cung có quy tắc dịch chuyển đặc biệt hơn để hoàn thành chu kỳ tuần hoàn. Quẻ thứ bảy, gọi là quẻ Du hồn, được hình thành bằng cách biến đổi hào 4 của quẻ Ngũ thế thối lui về thay vì tiếp tục biến hào 6, do đó hào Thế của quẻ Du hồn quay trở lại an tại hào 4. Quẻ thứ tám, tức là quẻ Quy hồn, được tạo ra bằng cách đưa cả ba hào của quẻ nội gồm hào 1, hào 2 và hào 3 của quẻ Du hồn trở lại trạng thái ban đầu của quẻ thuần gốc, lúc này hào Thế được ấn định tại hào 3. Nắm vững tiến trình biến đổi này giúp liên kết logic vì sao Bát cung là nền tảng của Lục hào Nạp Giáp một cách tự nhiên và có hệ thống.
Sau khi đã xác định được vị trí chính xác của hào Thế, việc an hào Ứng trở nên vô cùng đơn giản nhờ quy tắc khoảng cách không đổi. Trong cấu trúc lục hào, hào Thế và hào Ứng luôn cách nhau đúng hai hào ở giữa, tạo ra một thế cân bằng đối xứng giữa quẻ nội (quẻ hạ) và quẻ ngoại (quẻ thượng). Cụ thể, nếu Thế nằm ở hào 1 thì Ứng sẽ nằm ở hào 4, Thế ở hào 2 thì Ứng ở hào 5, Thế ở hào 3 thì Ứng ở hào 6. Ngược lại, khi Thế nằm ở quẻ ngoại như hào 4, hào 5 hoặc hào 6, hào Ứng sẽ lần lượt tương ứng tại hào 1, hào 2 hoặc hào 3. Mối quan hệ đối xứng này phản ánh sự tương tác qua lại liên tục giữa chủ thể dự báo và đối tượng được dự báo. Sự phân bổ khoảng cách cố định này cũng là nền tảng giúp lý giải mối quan hệ về khoảng cách Thế ứng nói gì về tiến độ sự việc trong thực tế luận giải.
Việc thuộc lòng quy tắc biến hào từ quẻ thuần đến quẻ quy hồn giúp việc định vị Thế và Ứng diễn ra nhanh chóng và chính xác. Đây là bước đệm bắt buộc để thiết lập một quẻ dịch hoàn chỉnh trước khi đi sâu vào phân tích các mối quan hệ sinh khắc phức tạp hơn. Việc nắm chắc gốc rễ kỹ thuật này sẽ loại bỏ hoàn toàn các sai sót không đáng có ngay từ những bước đầu tiên của quá trình luận đoán.