Nạp Giáp trong Kinh Dịch hình thành dựa trên nguyên lý tích hợp hệ thống Can Chi gồm mười Thiên can và mười hai Địa chi vào tám quẻ đơn của Bát quái thông qua quy luật vận động của hệ mặt trời, chu kỳ mặt trăng và sự tương tác giữa âm dương ngũ hành. Bản chất của phương pháp này là mô hình hóa sự chuyển động của vũ trụ lên các vạch quẻ, từ đó tạo nền tảng cho việc luận quẻ Lục Hào để dự trắc cát hung. Việc gán ghép này không ngẫu nhiên mà tuân thủ nghiêm ngặt quy luật tiêu trưởng, tức là sự sinh trưởng và suy hao của khí âm dương trong tự nhiên.

Nguyên lý đầu tiên chi phối việc nạp Thiên can là hiện tượng biến đổi hình ảnh của Mặt Trăng quan sát từ Trái Đất, hay còn gọi là thuyết Nguyệt thể nạp giáp. Trong chu kỳ âm lịch, ánh sáng phản chiếu trên bề mặt trăng thay đổi từ không có gì đến tròn đầy rồi khuyết dần, tương ứng với sự sinh thành và suy biến của âm dương khí. Cổ nhân gán quẻ Càn đại diện cho thuần dương và quẻ Khôn đại diện cho thuần âm làm trục gốc, nạp các can Giáp, Nhâm, Ất, Quý để đại diện cho điểm bắt đầu và kết thúc của một chu kỳ. Các quẻ còn lại gồm Chấn, Tốn, Ly, Khảm, Cấn, Đoài lần lượt nhận các can Canh, Tân, Kỷ, Mậu, Bính, Đinh tương ứng với từng giai đoạn trăng lưỡi liềm, trăng bán nguyệt và trăng tròn.
Đối với việc nạp Địa chi vào các hào, nguyên lý hình thành dựa trên luật thuận nghịch của âm dương và tính chất sinh khắc của ngũ hành. Nhóm quẻ Dương gồm Càn, Chấn, Khảm, Cấn có chiều nạp Địa chi đi lên theo chiều thuận kim đồng hồ, bắt đầu từ các chi Dương nhằm tượng trưng cho sự phát triển, sinh sôi. Ngược lại, nhóm quẻ Âm gồm Khôn, Tốn, Ly, Đoài có chiều nạp Địa chi đi xuống theo chiều ngược kim đồng hồ, bắt đầu từ các chi Âm nhằm tượng trưng cho sự thu tàng, ẩn náu. Sự kết hợp giữa Thiên can ở ngoài và Địa chi ở trong tạo nên một chỉnh thể động thái, giúp xác định chính xác các biến chuyển của thời gian và không gian.
Sự vận hành của Can Chi trên sáu hào không chỉ mô phỏng thiên văn mà còn là cơ sở để xác định Lục thân gồm Phụ mẫu, Huynh đệ, Tử tôn, Thê tài, Quan quỷ. Mối quan hệ sinh khắc giữa ngũ hành của địa chi được nạp và ngũ hành của quẻ chủ quyết định vai trò của từng hào. Tuy nhiên, tùy theo từng phương pháp lý thuyết, người nghiên cứu có thể gặp những sai biệt khi chọn Lục Thân trong quẻ Nạp Giáp do cách xác định quái bản mệnh hoặc sự khác biệt giữa nội quái và ngoại quái.
Hệ thống Nạp Giáp do Kinh Phòng sáng tạo thời Tây Hán là sự kết hợp chặt chẽ giữa toán học cổ đại, quan sát thiên văn và triết học âm dương ngũ hành. Việc nắm vững các nguyên lý gốc rễ này giúp người nghiên cứu Kinh Dịch không chỉ thuộc lòng các bảng tra cứu một cách máy móc mà còn hiểu rõ bản chất chuyển động của năng lượng trong từng hào quẻ khi giải quyết các vấn đề thực tế.