Trong phương pháp dự đoán cổ xưa, trạng thái vượng suy (mạnh hay yếu) của một hào được nhận biết thông qua sự so sánh tương quan ngũ hành của hào đó với thời gian gieo quẻ, cụ thể là tháng và ngày. Một hào được coi là vượng khi được thời gian ủng hộ hoặc được các hào khác trong quẻ sinh trợ. Ngược lại, hào rơi vào trạng thái suy khi bị thời gian khắc chế, không được trợ lực hoặc bị suy yếu do hao tổn năng lượng. Việc xác định chính xác trạng thái này giúp người luận giải biết được hào thế, hào dụng (đối tượng cần xem) có đủ năng lượng để đạt được kết quả mong muốn hay không.

Tác động của Nguyệt kiến đến vượng suy
Tháng gieo quẻ, hay còn gọi là Nguyệt kiến, đóng vai trò như nguồn năng lượng nền tảng, quyết định mức độ vượng suy cơ bản của toàn bộ các hào trong quẻ. Mối quan hệ giữa ngũ hành của hào và ngũ hành của tháng được chia thành năm trạng thái cụ thể:
- Vượng: Ngũ hành của hào trùng với ngũ hành của Nguyệt kiến (ví dụ: hào Thân Kim gặp tháng Thân).
- Tướng: Ngũ hành của hào được ngũ hành của Nguyệt kiến sinh trợ (ví dụ: hào Dần Mộc gặp tháng Tý Thủy).
- Hưu: Ngũ hành của hào sinh cho ngũ hành của Nguyệt kiến, dẫn đến bị hao tán lực lượng (ví dụ: hào Tị Hỏa gặp tháng Tuất Thổ).
- Tù: Ngũ hành của hào khắc ngũ hành của Nguyệt kiến, khiến hào bị vây hãm (ví dụ: hào Tý Thủy gặp tháng Ngọ Hỏa).
- Tử: Ngũ hành của hào bị ngũ hành của Nguyệt kiến khắc chế trực tiếp (ví dụ: hào Dần Mộc gặp tháng Dậu Kim).
Hai trạng thái Vượng và Tướng biểu thị hào đang có nội lực mạnh mẽ. Ba trạng thái Hưu, Tù và Tử biểu thị hào đang ở thế yếu, suy vi.
Tác động của Nhật thần đến sức mạnh thực tế
Nếu Nguyệt kiến quyết định sinh mệnh cơ bản thì ngày gieo quẻ, hay Nhật thần, đóng vai trò quyết định khả năng hành động thực tế của hào tại thời điểm dự báo. Sự tương tác này tuân theo quy luật sinh khắc ngũ hành tác động cát hung quẻ dịch một cách chặt chẽ. Nhật thần có khả năng tác động mạnh mẽ, có thể sinh phù cho hào suy trở nên hữu dụng, hoặc chế ngự hào vượng khiến hào đó không thể phát huy tác dụng.
Khi hào được Nhật thần sinh trợ hoặc có cùng ngũ hành với Nhật thần, hào đó có xu hướng vượng lên. Ngược lại, nếu bị Nhật thần khắc chế hoặc xung động trực tiếp (gọi là Nhật phá), hào sẽ rơi vào trạng thái suy yếu, trừ trường hợp hào đó vốn rất vượng ở tháng.
Sự tương tác của động hào và biến hào
Khi tiến hành luận quẻ Lục Hào, việc nhận biết vượng suy không chỉ dừng lại ở yếu tố thời gian mà còn phụ thuộc vào cấu trúc bên trong của quẻ. Sự xuất hiện của các động hào (hào có sự biến đổi) tạo ra luồng năng lượng tác động trực tiếp đến các hào khác:
- Hào được động hào sinh trợ sẽ gia tăng sức mạnh, dù bản thân có thể đang hưu tù ở tháng ngày.
- Hào bị động hào khắc hại sẽ càng thêm suy yếu.
- Bản thân hào động khi biến hóa ra hào khác (biến hào) cũng tự chịu sự tác động ngược lại từ chính hào biến đó qua các hình thức sinh, khắc, tiết khí hoặc nhập mộ.
Bên cạnh đó, việc xác định vượng suy còn liên quan đến các trạng thái đặc biệt như Tuần không (khoảng thời gian trống không, không có lực lượng). Tuy nhiên, trạng thái không vong trong Lục Hào có luôn là bất lợi hay không thì phải xét xem hào đó vốn dĩ vượng hay suy ở ngày tháng. Một hào vượng nhưng gặp không vong chỉ tạm thời chưa phát huy được tác dụng, đợi đến ngày xuất không sẽ trở nên mạnh mẽ; còn hào đã hưu tù lại gặp không vong thì hoàn toàn vô lực.
Việc kết hợp giữa Nguyệt kiến, Nhật thần và các động hào trong quẻ mang lại cái nhìn rõ nét nhất về thực lực của từng hào, từ đó đưa ra những dự đoán sát thực tế.