Trong phép gieo quẻ Lục Hào, việc đọc hiểu Lục Thân (Sáu Quan Hệ) theo người hỏi và sự việc cụ thể là yếu tố then chốt để luận giải chính xác. Nguyên tắc cơ bản là xác định đối tượng chính của câu hỏi, từ đó gán cho một trong sáu loại Lục Thân để làm Dụng Thần (đối tượng chính được luận giải), và các Lục Thân còn lại sẽ biểu thị các yếu tố liên quan tác động đến Dụng Thần.

Để thực hiện điều này, cần đi qua các bước cụ thể:
Đầu tiên, hãy xác định rõ ràng ai là người hỏi và sự việc được hỏi đến là gì. Ví dụ, nếu một người con trai hỏi về công việc của cha mình, thì người cha là đối tượng được hỏi, và công việc của người cha là sự việc.
Tiếp theo, đối chiếu người hoặc sự việc đó với ý nghĩa biểu tượng của từng Lục Thân:
- Phụ Mẫu (cha mẹ): Biểu tượng cho người lớn tuổi, cấp trên, cha mẹ, thầy cô, nhà cửa, đất đai, giấy tờ, hợp đồng, xe cộ, học vấn, kiến thức, sự bảo hộ.
- Huynh Đệ (anh em): Biểu tượng cho anh chị em ruột, bạn bè, đồng nghiệp, đối tác, những người cùng chí hướng, cũng có thể là sự hao tán tiền bạc hoặc cướp đoạt.
- Thê Tài (vợ, tài sản): Biểu tượng cho vợ, người yêu (nữ giới), tài sản, tiền bạc, thu nhập, vật chất, đồ dùng, người phục vụ.
- Quan Quỷ (chồng, công việc): Biểu tượng cho chồng, người yêu (nam giới), công việc, chức vụ, địa vị, bệnh tật, tai ương, kiện tụng, sự lo lắng.
- Tử Tôn (con cháu): Biểu tượng cho con cái, học trò, người dưới quyền, niềm vui, sự sáng tạo, bình an, khả năng hóa giải tai họa, nguồn thu nhập gián tiếp hoặc lâu dài.
Sau khi nắm vững ý nghĩa này, bạn sẽ gán Lục Thân phù hợp làm Dụng Thần dựa trên câu hỏi:
Nếu câu hỏi trực tiếp về bản thân người hỏi:
- Hỏi về tiền bạc, tài sản cá nhân: Thê Tài là Dụng Thần.
- Hỏi về công việc, sự nghiệp, địa vị của mình: Quan Quỷ là Dụng Thần.
- Hỏi về học vấn, nhà cửa, giấy tờ liên quan đến bản thân: Phụ Mẫu là Dụng Thần.
- Hỏi về bạn bè, anh em, đối tác: Huynh Đệ là Dụng Thần.
- Hỏi về con cái, cấp dưới, sự giải thoát khỏi khó khăn: Tử Tôn là Dụng Thần.
- Trong trường hợp người hỏi không đề cập cụ thể một Lục Thân nào mà chỉ hỏi chung về bản thân, thông thường hào Thế (hào chỉ người hỏi trong quẻ Lục Hào) sẽ được lấy làm Dụng Thần.
Nếu câu hỏi về một người hoặc sự việc bên ngoài người hỏi:
- Hỏi về cha mẹ, người lớn tuổi, cấp trên: Phụ Mẫu là Dụng Thần.
- Hỏi về anh chị em, bạn bè, đối tác: Huynh Đệ là Dụng Thần.
- Hỏi về vợ, bạn gái, tài sản của người khác: Thê Tài là Dụng Thần.
- Hỏi về chồng, bạn trai, công việc của người khác: Quan Quỷ là Dụng Thần.
- Hỏi về con cái, học trò, cấp dưới của người khác: Tử Tôn là Dụng Thần.
Sau khi đã xác định được Dụng Thần, các Lục Thân còn lại trong quẻ sẽ được luận giải mối quan hệ sinh khắc với Dụng Thần. Chẳng hạn, Lục Thân sinh ra Dụng Thần gọi là Nguyên Thần (yếu tố hỗ trợ, nguồn gốc); Lục Thân khắc Dụng Thần gọi là Kỵ Thần (yếu tố cản trở, gây hại); Lục Thân khắc Nguyên Thần gọi là Cừu Thần (yếu tố gián tiếp gây hại). Việc nắm rõ cách giải nghĩa Lục Thân và mối liên hệ của chúng là cơ sở để đưa ra dự đoán và lời khuyên có chiều sâu.
Việc đọc Lục Thân theo người hỏi và sự việc không chỉ là một kỹ thuật mà còn là sự thấu hiểu bối cảnh cụ thể của từng câu hỏi. Mỗi Lục Thân mang một ý nghĩa biểu tượng riêng, và khi được gán đúng làm Dụng Thần, nó sẽ trở thành trung tâm để phân tích mọi yếu tố tác động, từ đó mở ra cái nhìn toàn diện về vấn đề đang được quan tâm.